Social Market Data
Người ta nghĩ, nói & chia sẻ gì
SocialHeat · 3rd
Lượng thảo luận, cảm xúc, độ phủ trên mạng xã hội — tín hiệu dẫn, đi trước đơn khoảng một tuần.
Thảo luận · Cảm xúc · Độ phủ (SOV) · Creator
UCIP hợp nhất đơn hàng thật, dữ liệu thị trường và tín hiệu social về một nền tảng. Hệ thống nhận ra đòn bẩy nào thực sự tạo doanh số, đề xuất hành động trong giới hạn an toàn, rồi đối chiếu kết quả với đơn hàng thật.
Quan sát thực tế và thu thập dữ liệu — social market, e-commerce market, hoạt động thương hiệu và commerce first-party — rồi phát hiện và chuẩn hoá tín hiệu.
Diễn giải tín hiệu có ý nghĩa gì với thương hiệu, ngành hàng và thương mại, rồi biến thành đề xuất hành động. Chưa ra quyết định ở bước này.
Người vận hành quyết định chạy đề xuất nào, rồi kích hoạt — campaign, creator, thương mại hoặc khuyến mãi — để thay đổi hành vi thị trường.
Kiểm chứng kết quả bằng thương mại thật qua hai tầng: chuyển động thị trường, rồi outcome kinh doanh first-party — doanh số, đơn hàng, payout.
Biến kết quả thành tri thức: cập nhật độ tin của tín hiệu và đưa phần đã kiểm chứng vào vòng kế tiếp.
Hệ thống chỉ ra hướng đi, không cam kết dự báo từng con số.
Phần tăng do social được tách khỏi nền mùa vụ và lịch campaign, bằng tương quan hạng riêng.
Tín hiệu social là 3rd-party; mốc kiểm chứng luôn là đơn hàng 1st-party của brand.
Tín hiệu dưới ngưỡng tin cậy, hệ thống không đưa đề xuất — thay vì đưa ra một con số thiếu cơ sở.
Phân rã doanh số thành ba phần đo được — biết phần nào đẩy, phần nào kéo.
Người ta nghĩ, nói & chia sẻ gì
SocialHeat · 3rd
Lượng thảo luận, cảm xúc, độ phủ trên mạng xã hội — tín hiệu dẫn, đi trước đơn khoảng một tuần.
Thảo luận · Cảm xúc · Độ phủ (SOV) · Creator
Người ta mua gì & thị trường dịch chuyển ra sao
EcomHeat · Creator Commerce
Thị phần, đối thủ, giá ngành từ panel ecom. Gắn nhãn "3rd · ước tính", không trộn vào KPI nội bộ.
Thị phần · Tăng trưởng ngành · Giá · Xếp hạng sản phẩm
Thương hiệu làm gì
Activation · holdout · ngân sách
Lịch campaign, ngân sách, cơ chế khuyến mãi và nhóm đối chứng. Ngữ cảnh first-party để quyết định chạy gì và đo như thế nào.
Chi tiêu media · Kích hoạt creator · Khuyến mãi · CRM
Khách hàng làm gì với mình
Shopee · TTS · Lazada
Đơn thật từ Shopee, TikTok Shop, Lazada và POS. Đây là mốc mọi đề xuất phải đối chiếu lại.
Doanh thu · Đơn hàng · GMV/NMV · Giữ chân · CLV
Ingest 3 sàn và POS, chuẩn hoá schema, materialize KPI hằng ngày.
GMV, NMV, payout khớp chéo XLSX · silver · ledger. Sai lệch được flag.
Mỗi brand là phân vùng độc lập. RLS bắt buộc, credential riêng theo brand.
Briefing và bất thường bằng tiếng Việt. Provider chọn theo tổ chức.
GMV hôm qua đạt 4,28 tỷ ₫, vượt kế hoạch 12%. Shopee dẫn tăng trưởng nhờ flash sale 9–11. Tồn kho SKU SP-238 còn 14 ngày — đề xuất nhập thêm.
Mỗi hành động qua người duyệt, chạy trong giới hạn an toàn, có nút dừng.
Mọi đề xuất đo lại trên đơn 1st-party — hệ thống không tự chấm điểm cho mình.
RLS bắt buộc trên mọi bảng org/brand.
Credential mã hoá theo brand, key versioned.
Mọi thay đổi ghi immutable theo tổ chức.
Integer — không floating point, không sai số.